例句Câu ví dụ
- 1
那個學生正在學習社會學。
nàge xuésheng zhèngzài xuéxí shèhuìxué。
Đứa học sinh đó đang học xã học
- 2
他不僅社會學畢業,還有哲學。
tā bùjǐn shèhuìxué bìyè, háiyǒu zhéxué。
An không chỉ tốt nghiệp ngành xã hội học mà còn có ngành triết học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.
