學華語Kaori Dict

社會階層

giản thể: 社会阶层

shèhuìjiēcéng

ㄕㄜˋ ㄏㄨㄟˋ ㄐㄧㄝ ㄘㄥˊ

XÃ HỘI GIAI TẦNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    她屬於一個“開明”的社會階層。

    tā shǔyú yīge “ kāimíng ” de shèhuìjiēcéng。

    Cô thuộc một tầng lớp xã hội 'tiến bộ'.

  • 2

    美國是一個自稱沒有社會階層的國家。

    Měiguó shì yīge zìchēng méiyǒu shèhuìjiēcéng de guójiā。

    Mỹ là một quốc gia tự xưng không có tầng lớp xã hội.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

社會階層 nghĩa là gì? · Kaori Dict