- 1.mơ màng
- 2.phân tâm
- 3.bồn chồn

例句Câu ví dụ
- 1
Delbert 好像有點神不守舍。
D e l b e r t hǎoxiàng yǒudiǎn shénbùshǒushè。
Delbert dường như hơi mất phương hướng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.