學華語Kaori Dict

神不守捨

giản thể: 神不守舍

shénshǒushè

ㄕㄣˊ ㄅㄨˋ ㄕㄡˇ ㄕㄜˋ

THẦN BẤT THỦ XÁ

  1. 1.mơ màng
  2. 2.phân tâm
  3. 3.bồn chồn

Cách đọc khác:shénbùshǒushèmất phương hướng; choáng váng; phân tâm (thuật ngữ ẩn dụ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    Delbert 好像有點神不守舍。

    D e l b e r t hǎoxiàng yǒudiǎn shénbùshǒushè。

    Delbert dường như hơi mất phương hướng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神不守舍 nghĩa là gì? · Kaori Dict