學華語Kaori Dict

神妙雋美

giản thể: 神妙隽美

shénmiàojuànměi

ㄕㄣˊ ㄇㄧㄠˋ ㄐㄩㄢˋ ㄇㄟˇ

THẦN DIỆU TUYẾN MỸ

  1. 1.nổi bật và tao nhã
  2. 2.đáng chú ý và tinh tế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神妙雋美 nghĩa là gì? · Kaori Dict