學華語Kaori Dict

神機妙算

giản thể: 神机妙算

shénmiàosuàn

ㄕㄣˊ ㄐㄧ ㄇㄧㄠˋ ㄙㄨㄢˋ

THẦN CƠ DIỆU TOÁN

  1. 1.mưu lược thần kỳ và kế hoạch tuyệt vời (thành ngữ)
  2. 2.kế hoạch tài tình
  3. 3.vô cùng khéo léo trong mưu kế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
  • TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神機妙算 nghĩa là gì? · Kaori Dict