- 1.chiếc áo choàng bí ẩn

例句Câu ví dụ
- 1
今天我們來揭開英文虛擬式的神秘面紗。
jīntiān wǒmen lái jiēkāi Yīngwén xūnǐ shì de shénmìmiànshā。
Hôm nay chúng ta sẽ khám phá bí ẩn của thì giả định trong tiếng Anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.