學華語Kaori Dict

神秘面紗

giản thể: 神秘面纱

shénmiànshā

ㄕㄣˊ ㄇㄧˋ ㄇㄧㄢˋ ㄕㄚ

THẦN BÍ DIỆN SA

  1. 1.chiếc áo choàng bí ẩn

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天我們來揭開英文虛擬式的神秘面紗。

    jīntiān wǒmen lái jiēkāi Yīngwén xūnǐ shì de shénmìmiànshā。

    Hôm nay chúng ta sẽ khám phá bí ẩn của thì giả định trong tiếng Anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神秘面纱 nghĩa là gì? · Kaori Dict