禁制令
jìnzhìlìng
[ㄐㄧㄣˋ ㄓˋ ㄌㄧㄥˋ]
CẤM CHẾ LỆNH
- 1.lệnh cấm
- 2.lệnh cấm đoán
- 3.pháp luật cấm điều gì đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 令LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.