學華語Kaori Dict

福海縣

giản thể: 福海县

hǎixiàn

ㄈㄨˊ ㄏㄞˇ ㄒㄧㄢˋ

PHÚC HẢI HUYỆN

  1. 1.Huyện Phúc Hải hoặc Burultoqay nahiyisi trong địa khu Altay 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 di4 qu1], Tân Cương

Cách đọc khác:FúhǎiXiàn福海縣 — Fuhai, một huyện thuộc khu tự trị Altay 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 Di4 qu1], Tân Cương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

福海县 nghĩa là gì? · Kaori Dict