學華語Kaori Dict

私信

xìn

ㄙ ㄒㄧㄣˋ

TƯ TÍN

  1. 1.thư từ riêng tư; thư cá nhân
  2. 2.(tin học) tin nhắn cá nhân (PM); nhắn tin cho ai đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    Tatoeba:你收到了一條私信?那你多半是攤上事了……

    T a t o e b a: nǐ shōudào le yī tiáo sīxìn? nà nǐ duōbàn shì tān shàng shì le … …

    Tatoeba: Bạn có tin nhắn riêng không? Vậy thì bạn có lẽ đã gặp rắc rối rồi...

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

私信 nghĩa là gì? · Kaori Dict