私信
sīxìn
[ㄙ ㄒㄧㄣˋ]
TƯ TÍN
- 1.thư từ riêng tư; thư cá nhân
- 2.(tin học) tin nhắn cá nhân (PM); nhắn tin cho ai đó

例句Câu ví dụ
- 1
Tatoeba:你收到了一條私信?那你多半是攤上事了……
T a t o e b a: nǐ shōudào le yī tiáo sīxìn? nà nǐ duōbàn shì tān shàng shì le … …
Tatoeba: Bạn có tin nhắn riêng không? Vậy thì bạn có lẽ đã gặp rắc rối rồi...
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.