學華語Kaori Dict

私生活

shēnghuó

ㄙ ㄕㄥ ㄏㄨㄛˊ

TƯ SINH HOẠT

TOCFL 7
  1. 1.đời sống riêng tư

例句Câu ví dụ

  • 1

    私生活混亂。

    sīshēnghuó hùnluàn。

    Cuộc sống cá nhân hỗn loạn

  • 2

    我的父親總是乾涉我的私生活。

    wǒ de fùqīn zǒngshì gānshè wǒ de sīshēnghuó。

    Người cha của tôi luôn can thiệp vào đời sống riêng tư của tôi

  • 3

    記者沒有猶豫地去乾涉了人們的私生活。

    jìzhě méiyǒu yóuyù de qù gānshè le rénmen de sīshēnghuó。

    Nhà báo không do dự can thiệp vào đời tư của người khác

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

私生活 nghĩa là gì? · Kaori Dict