例句Câu ví dụ
- 1
私生活混亂。
sīshēnghuó hùnluàn。
Cuộc sống cá nhân hỗn loạn
- 2
我的父親總是乾涉我的私生活。
wǒ de fùqīn zǒngshì gānshè wǒ de sīshēnghuó。
Người cha của tôi luôn can thiệp vào đời sống riêng tư của tôi
- 3
記者沒有猶豫地去乾涉了人們的私生活。
jìzhě méiyǒu yóuyù de qù gānshè le rénmen de sīshēnghuó。
Nhà báo không do dự can thiệp vào đời tư của người khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
