學華語Kaori Dict

科右前旗

yòuqián

ㄎㄜ ㄧㄡˋ ㄑㄧㄢˊ ㄑㄧˊ

KHOA HỮU TIỀN KỲ

  1. 1.cờ tiền cánh phải Khoa Nhĩ Thấm, Mông Cổ là Khorchin Baruun Garyn Ömnöd khoshuu, tại liên minh Hưng An 興安盟|兴安盟[Xing1 an1 meng2], đông Nội Mông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

科右前旗 nghĩa là gì? · Kaori Dict