學華語Kaori Dict

科學幻想

giản thể: 科学幻想

xuéhuànxiǎng

ㄎㄜ ㄒㄩㄝˊ ㄏㄨㄢˋ ㄒㄧㄤˇ

KHOA HỌC HUYỄN TƯỞNG

  1. 1.khoa học viễn tưởng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一部科學幻想小說。

    zhè shì yī bù kēxuéhuànxiǎng xiǎoshuō。

    Đây là một cuốn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

科学幻想 nghĩa là gì? · Kaori Dict