- 1.khoa học viễn tưởng

例句Câu ví dụ
- 1
這是一部科學幻想小說。
zhè shì yī bù kēxuéhuànxiǎng xiǎoshuō。
Đây là một cuốn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.