學華語Kaori Dict

科幻小說

giản thể: 科幻小说

huànxiǎoshuō

ㄎㄜ ㄏㄨㄢˋ ㄒㄧㄠˇ ㄕㄨㄛ

KHOA HUYỄN TIỂU THUYẾT

  1. 1.tiểu thuyết khoa học viễn tưởng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡看科幻小說。

    wǒ xǐhuan kàn kēhuànxiǎoshuō。

    Tôi thích đọc tiểu thuyết khoa học viễn tưởng

  • 2

    他喜歡看科幻小說。

    tā xǐhuan kàn kēhuànxiǎoshuō。

    Anh ấy thích đọc tiểu thuyết khoa học viễn tưởng

  • 3

    他非常喜歡科幻小說。

    tā fēicháng xǐhuan kēhuànxiǎoshuō。

    Anh rất thích tiểu thuyết khoa học viễn tưởng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

科幻小說 nghĩa là gì? · Kaori Dict