- 1.tiểu thuyết khoa học viễn tưởng

例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡看科幻小說。
wǒ xǐhuan kàn kēhuànxiǎoshuō。
Tôi thích đọc tiểu thuyết khoa học viễn tưởng
- 2
他喜歡看科幻小說。
tā xǐhuan kàn kēhuànxiǎoshuō。
Anh ấy thích đọc tiểu thuyết khoa học viễn tưởng
- 3
他非常喜歡科幻小說。
tā fēicháng xǐhuan kēhuànxiǎoshuō。
Anh rất thích tiểu thuyết khoa học viễn tưởng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.