- 1.phim khoa học viễn tưởng

例句Câu ví dụ
- 1
科幻電影太深奧了,不如看個喜劇片?
kēhuàndiànyǐng tài shēnào le, bùrú kàn gě xǐjù piàn?
Phim khoa học viễn tưởng quá phức tạp, có lẽ nên xem một bộ phim hài thay vào đó?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.