學華語Kaori Dict

科幻電影

giản thể: 科幻电影

huàndiànyǐng

ㄎㄜ ㄏㄨㄢˋ ㄉㄧㄢˋ ㄧㄥˇ

KHOA HUYỄN ĐIỆN ẢNH

  1. 1.phim khoa học viễn tưởng

例句Câu ví dụ

  • 1

    科幻電影太深奧了,不如看個喜劇片?

    kēhuàndiànyǐng tài shēnào le, bùrú kàn gě xǐjù piàn?

    Phim khoa học viễn tưởng quá phức tạp, có lẽ nên xem một bộ phim hài thay vào đó?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

科幻電影 nghĩa là gì? · Kaori Dict