科普特人
Kēpǔtèrén
[ㄎㄜ ㄆㄨˇ ㄊㄜˋ ㄖㄣˊ]
KHOA PHỔ ĐẶC NHÂN
- 1.người Copt, nhóm sắc tộc tôn giáo chính của Kitô hữu Ai Cập

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.