學華語Kaori Dict

科比·布萊恩特

giản thể: 科比·布莱恩特

·láiēn

ㄎㄜ ㄅㄧˇ ㄅㄨˋ ㄌㄞˊ ㄣ ㄊㄜˋ

KHOA TỶ · BỐ LAI ÂN ĐẶC

  1. 1.Kobe Bryant (1978-2020), ngôi sao NBA của Los Angeles Lakers

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

科比·布莱恩特 nghĩa là gì? · Kaori Dict