學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
科考隊
科考隊
giản thể:
科考队
kē
kǎo
duì
[ㄎㄜ ㄎㄠˇ ㄉㄨㄟˋ]
KHOA KHẢO ĐỘI
1.
đội khám phá khoa học
2.
cuộc thám hiểm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
考試
kǎoshì
dự thi
考
kǎo
kiểm tra
科學
kēxué
khoa học
排隊
páiduì
xếp hàng
隊
duì
phi đội
球隊
qiúduì
đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)
科
kē
ngành học
科技
kējì
khoa học và công nghệ
逐字解
Từng chữ trong từ
科
khoa
khoa — phần, bộ phận, khoa học
考
khảo
kiểm tra, thi
隊
đội
nhóm, đội
記憶技巧
Mẹo nhớ
考
KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
科考队 nghĩa là gì? · Kaori Dict