- 1.người nhiệt tình
- 2.nhà hoạt động (chính trị)

例句Câu ví dụ
- 1
網絡積極分子想跟最高領袖見面。
wǎngluò jījífènzǐ xiǎng gēn zuìgāo lǐngxiù jiànmiàn。
Các nhà hoạt động mạng muốn gặp người lãnh đạo tối cao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 極CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!