學華語Kaori Dict

積極性

giản thể: 积极性

xìng

ㄐㄧ ㄐㄧˊ ㄒㄧㄥˋ

TÍCH CỰC TÍNH

  1. 1.nhiệt huyết
  2. 2.sáng kiến
  3. 3.đam mê
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tính tích cực

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家的積極性很高。

    dà jiā de jī jí xìng hěn gāo

    Tinh thần của mọi người rất cao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

积极性 nghĩa là gì? · Kaori Dict