學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
稀土金屬
稀土金屬
giản thể:
稀土金属
xī
tǔ
jīn
shǔ
[ㄒㄧ ㄊㄨˇ ㄐㄧㄣ ㄕㄨˇ]
HY THỔ KIM THUỘC
1.
nguyên tố đất hiếm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
土
tǔ
đất
屬於
shǔyú
được phân loại là
土地
tǔdì
đất
現金
xiànjīn
tiền mặt
屬
shǔ
phân loại
家屬
jiāshǔ
thành viên gia đình
資金
zījīn
quỹ; vốn
金牌
jīnpái
huy chương vàng
逐字解
Từng chữ trong từ
稀
hy, hi
hiếm, lạ, ít
土
thổ
đất
金
kim
vàng
屬
thuộc, chúc, chú
loại, hạng, kiểu
記憶技巧
Mẹo nhớ
金
KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
稀土金属 nghĩa là gì? · Kaori Dict