學華語Kaori Dict

稱心如意

giản thể: 称心如意

chènxīn

ㄔㄣˋ ㄒㄧㄣ ㄖㄨˊ ㄧˋ

XỨNG TÂM NHƯ Ý

  1. 1.(thành ngữ) hợp ý nguyện; thỏa mãn; vừa ý; mọi điều như mong muốn

例句Câu ví dụ

  • 1

    只有我自己開始做生意的時候,我才覺得稱心如意。

    zhǐyǒu wǒ zìjǐ kāishǐ zuòshēngyì de shíhou, wǒ cái juéde chènxīnrúyì。

    Chỉ đến khi tôi tự mình bắt đầu kinh doanh, tôi mới cảm thấy hài lòng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稱心如意 nghĩa là gì? · Kaori Dict