- 1.(thành ngữ) hợp ý nguyện; thỏa mãn; vừa ý; mọi điều như mong muốn

例句Câu ví dụ
- 1
只有我自己開始做生意的時候,我才覺得稱心如意。
zhǐyǒu wǒ zìjǐ kāishǐ zuòshēngyì de shíhou, wǒ cái juéde chènxīnrúyì。
Chỉ đến khi tôi tự mình bắt đầu kinh doanh, tôi mới cảm thấy hài lòng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.