學華語Kaori Dict

穩扎穩打

giản thể: 稳扎稳打

wěnzhāwěn

ㄨㄣˇ ㄓㄚ ㄨㄣˇ ㄉㄚˇ

ỔN TRÁT ỔN ĐẢ

  1. 1.tiến chắc chắn và đánh mạnh (trong chiến đấu)
  2. 2.nghĩa bóng: vững vàng và chắc chắn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稳扎稳打 nghĩa là gì? · Kaori Dict