學華語Kaori Dict

稻草人

dàocǎorén

ㄉㄠˋ ㄘㄠˇ ㄖㄣˊ

ĐẠO THẢO NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    放輕松,這只是個稻草人而已。

    fàng qīngsōng, zhè zhǐshì gě dàocǎorén éryǐ。

    Hãy thả lỏng đi, đó chỉ là một cái còi giả mà thôi

  • 2

    稻草人與刺蝟在路上伴隨著我。

    dàocǎorén yǔ cìwei zài lùshang bànsuí zhe wǒ。

    Bộ xương giả và dơi đường đi cùng tôi trên đường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稻草人 nghĩa là gì? · Kaori Dict