穆沙拉夫
Mùshālāfū
[ㄇㄨˋ ㄕㄚ ㄌㄚ ㄈㄨ]
MỤC SA LẠP PHU
- 1.Pervez Musharraf (1943-), tướng và chính trị gia Pakistan, tổng thống 2001-2008

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.