學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
穫獎者
穫獎者
giản thể:
获奖者
huò
jiǎng
zhě
[ㄏㄨㄛˋ ㄐㄧㄤˇ ㄓㄜˇ]
HOẠCH TƯỞNG GIẢ
1.
người đoạt giải
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
或者
huòzhě
hoặc
作者
zuòzhě
tác giả; nhà văn
讀者
dúzhě
độc giả
記者
jìzhě
phóng viên; nhà báo
獲得
huòdé
đạt được; nhận được; có được
獎
jiǎng
giải thưởng
獎學金
jiǎngxuéjīn
học bổng
收穫
shōuhuò
thu hoạch
逐字解
Từng chữ trong từ
穫
hoạch
thu hoạch, cắt lúa
獎
thưởng
giải thưởng
者
giả
điều đó
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
獲獎者
huòjiǎngzhě
người đoạt giải
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
穫獎者 nghĩa là gì? · Kaori Dict