學華語Kaori Dict

窮光蛋

giản thể: 穷光蛋

qióngguāngdàn

ㄑㄩㄥˊ ㄍㄨㄤ ㄉㄢˋ

CÙNG QUANG ĐẢN

  1. 1.kẻ khốn khổ
  2. 2.người nghèo xơ xác
  3. 3.người đàn ông cùng quẫn
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.nông dân bần cùng
  2. 5.kẻ không một xu dính túi
  3. 6.kẻ lang thang túng quẫn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
  • ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穷光蛋 nghĩa là gì? · Kaori Dict