- 1.kẻ khốn khổ
- 2.người nghèo xơ xác
- 3.người đàn ông cùng quẫn
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.nông dân bần cùng
- 5.kẻ không một xu dính túi
- 6.kẻ lang thang túng quẫn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.