學華語Kaori Dict

窮山惡水

giản thể: 穷山恶水

qióngshānèshuǐ

ㄑㄩㄥˊ ㄕㄢ ㄜˋ ㄕㄨㄟˇ

CÙNG SƠN ÁC THUỶ

  1. 1.nghĩa đen: đồi núi cằn cỗi và sông suối dữ dội (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: môi trường tự nhiên khắc nghiệt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穷山恶水 nghĩa là gì? · Kaori Dict