空中劫持
kōngzhōngjiéchí
[ㄎㄨㄥ ㄓㄨㄥ ㄐㄧㄝˊ ㄔˊ]
KHÔNG TRUNG KIẾP TRÌ
- 1.cướp máy bay
- 2.không tặc
- 3.chặn máy bay

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.