空室清野
kōngshìqīngyě
[ㄎㄨㄥ ㄕˋ ㄑㄧㄥ ㄧㄝˇ]
KHÔNG THẤT THANH DÃ
- 1.phòng trống, ruộng sạch (thành ngữ); dọn sạch mọi thứ để địch không có gì
- 2.chính sách tiêu thổ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.