學華語Kaori Dict

空想家

kōngxiǎngjiā

ㄎㄨㄥ ㄒㄧㄤˇ ㄐㄧㄚ

KHÔNG TƯỞNG GIA

  1. 1.người mơ mộng không thực tế

例句Câu ví dụ

  • 1

    人們將來會認為,他們所閱讀的,不是一種教育論文,而是一個空想家對教育的幻想。

    rénmen jiānglái huì rènwéi, tāmen suǒ yuèdú de, bùshì yīzhǒng jiàoyù lùnwén, érshì yīge kōngxiǎngjiā duì jiàoyù de huànxiǎng。

    Người ta sau này sẽ cho rằng những gì họ đọc không phải là một bài luận về giáo dục, mà là một ảo tưởng của một người tưởng tượng về giáo dục

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空想家 nghĩa là gì? · Kaori Dict