空想家
kōngxiǎngjiā
[ㄎㄨㄥ ㄒㄧㄤˇ ㄐㄧㄚ]
KHÔNG TƯỞNG GIA
- 1.người mơ mộng không thực tế

例句Câu ví dụ
- 1
人們將來會認為,他們所閱讀的,不是一種教育論文,而是一個空想家對教育的幻想。
rénmen jiānglái huì rènwéi, tāmen suǒ yuèdú de, bùshì yīzhǒng jiàoyù lùnwén, érshì yīge kōngxiǎngjiā duì jiàoyù de huànxiǎng。
Người ta sau này sẽ cho rằng những gì họ đọc không phải là một bài luận về giáo dục, mà là một ảo tưởng của một người tưởng tượng về giáo dục
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.