學華語Kaori Dict

空氣污染

giản thể: 空气污染

kōngrǎn

ㄎㄨㄥ ㄑㄧˋ ㄨ ㄖㄢˇ

KHÔNG KHÍ Ô NHIỄM

例句Câu ví dụ

  • 1

    空氣污染將會威脅我們的生存。

    kōngqìwūrǎn jiānghuì wēixié wǒmen de shēngcún。

    Ô nhiễm không khí sẽ đe dọa sự sống của chúng ta.

  • 2

    公眾終於對關於空氣污染的意見直言不諱了。

    gōngzhòng zhōngyú duì guānyú kōngqìwūrǎn de yìjiàn zhíyánbùhuì le。

    Đại chúng cuối cùng đã thẳng thắn bày tỏ ý kiến về ô nhiễm không khí

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空气污染 nghĩa là gì? · Kaori Dict