- 1.ô nhiễm không khí

例句Câu ví dụ
- 1
空氣污染將會威脅我們的生存。
kōngqìwūrǎn jiānghuì wēixié wǒmen de shēngcún。
Ô nhiễm không khí sẽ đe dọa sự sống của chúng ta.
- 2
公眾終於對關於空氣污染的意見直言不諱了。
gōngzhòng zhōngyú duì guānyú kōngqìwūrǎn de yìjiàn zhíyánbùhuì le。
Đại chúng cuối cùng đã thẳng thắn bày tỏ ý kiến về ô nhiễm không khí
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.