學華語Kaori Dict

突泉縣

giản thể: 突泉县

quánxiàn

ㄊㄨ ㄑㄩㄢˊ ㄒㄧㄢˋ

ĐỘT TUYỀN HUYỆN

  1. 1.huyện Tuquan, minh Hưng An 興安盟|兴安盟[Xing1 an1 meng2], phía đông Nội Mông

Cách đọc khác:TūquánXiànHuyện Tuquan, một huyện của liên đoàn Hinggan 興安盟|兴安盟[Xing1 an1 Meng2], vùng tự trị Nội Mông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

突泉县 nghĩa là gì? · Kaori Dict