學華語Kaori Dict

突破性

xìng

ㄊㄨ ㄆㄛˋ ㄒㄧㄥˋ

ĐỘT PHÁ TÍNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在自然地理科學界取得了突破性的成果。

    tā zài zìrán dìlǐ kēxuéjiè qǔdé le tūpòxìng de chéngguǒ。

    Anh ấy đã đạt được những thành tựu đột phá trong lĩnh vực khoa học địa lý tự nhiên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

突破性 nghĩa là gì? · Kaori Dict