學華語Kaori Dict

窮途末路

giản thể: 穷途末路

qióng

ㄑㄩㄥˊ ㄊㄨˊ ㄇㄛˋ ㄌㄨˋ

CÙNG ĐỒ MẠT LỘ

  1. 1.nghĩa đen: đường cùng, cuối đường (thành ngữ); bế tắc
  2. 2.trong cảnh ngộ không lối thoát
  3. 3.mọi thứ đã đến ngõ cụt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窮途末路 nghĩa là gì? · Kaori Dict