學華語Kaori Dict

立體聲

giản thể: 立体声

shēng

ㄌㄧˋ ㄊㄧˇ ㄕㄥ

LẬP THỂ THANH

例句Câu ví dụ

  • 1

    往立體聲音響上放一枚唱片。

    wǎng lìtǐshēng yīnxiǎng shàng fàng yī méi chàngpiàn。

    Đặt một đĩa nhạc lên loa âm thanh ba chiều

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立体声 nghĩa là gì? · Kaori Dict