立委
lìwěi
[ㄌㄧˋ ㄨㄟˇ]
LẬP UỶ
- 1.viết tắt của 立法委員會|立法委员会[li4 fa3 wei3 yuan2 hui4]
- 2.viết tắt của 立法委員|立法委员[li4 fa3 wei3 yuan2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.