例句Câu ví dụ
- 1
真正的領袖不靠吼叫立威,而靠實力與遠見。
zhēnzhèng de lǐngxiù bù kào hǒujiào lìwēi, ér kào shílì yǔ yuǎnjiàn。
Nhà lãnh đạo thật sự không lập uy bằng cách hét, mà bằng năng lực và tầm nhìn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
