學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
立約
立約
giản thể:
立约
lì
yuē
[ㄌㄧˋ ㄩㄝ]
LẬP ƯỚC
1.
ký hợp đồng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
約
yuē
hẹn
立刻
lìkè
ngay lập tức
大約
dàyuē
khoảng
成立
chénglì
thiết lập
建立
jiànlì
thiết lập
設立
shèlì
thiết lập; thành lập
約會
yuēhuì
cuộc hẹn
獨立
dúlì
độc lập
逐字解
Từng chữ trong từ
立
lập
nghiêng, dựng đứng
約
ước, yêu
điều ước, hiệp ước, giao ước
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
禮樂
lǐyuè
(Nho giáo) lễ và nhạc (phương tiện quản lý xã hội)
里約
Lǐyuē
Rio
里約
lǐyuē
thỏa thuận giữa cư dân của một 里[li3], một đơn vị hành chính dưới cấp thành phố hoặc thị trấn (Đài Loan)
記憶技巧
Mẹo nhớ
立
LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
立约 nghĩa là gì? · Kaori Dict