學華語Kaori Dict

立陶宛

táowǎn

ㄌㄧˋ ㄊㄠˊ ㄨㄢˇ

LẬP ĐÀO UYỂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    立陶宛的十字架山是著名的觀光勝地。

    Lìtáowǎn de shízìjià shān shì zhùmíng de guānguāng shèngdì。

    Núi thập tự giá của Litva là điểm du lịch nổi tiếng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立陶宛 nghĩa là gì? · Kaori Dict