例句Câu ví dụ
- 1
立陶宛的十字架山是著名的觀光勝地。
Lìtáowǎn de shízìjià shān shì zhùmíng de guānguāng shèngdì。
Núi thập tự giá của Litva là điểm du lịch nổi tiếng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
