例句Câu ví dụ
- 1
往立體聲音響上放一枚唱片。
wǎng lìtǐshēng yīnxiǎng shàng fàng yī méi chàngpiàn。
Đặt một đĩa nhạc lên loa âm thanh ba chiều
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.
