例句Câu ví dụ
- 1
他說完就站起來走了。
tā shuō wán jiù zhànqǐlai zǒu le。
Nói xong,anh đứng dậy ra về.
- 2
瑪麗站起來穿上了外套。
Mǎlì zhànqǐlai chuānshang le wàitào。
Mary đứng dậy và mặc áo khoác.
- 3
所有的觀眾都站起來鼓掌。
suǒyǒu de guānzhòng dōu zhànqǐlai gǔzhǎng。
Tất cả khán giả đều đứng lên vỗ tay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 站TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!
