學華語Kaori Dict

站起來

giản thể: 站起来

zhànlai

ㄓㄢˋ ㄑㄧˇ ㄌㄞ˙

TRẠM KHỞI LAI

例句Câu ví dụ

  • 1

    他說完就站起來走了。

    tā shuō wán jiù zhànqǐlai zǒu le。

    Nói xong,anh đứng dậy ra về.

  • 2

    瑪麗站起來穿上了外套。

    Mǎlì zhànqǐlai chuānshang le wàitào。

    Mary đứng dậy và mặc áo khoác.

  • 3

    所有的觀眾都站起來鼓掌。

    suǒyǒu de guānzhòng dōu zhànqǐlai gǔzhǎng。

    Tất cả khán giả đều đứng lên vỗ tay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

站起来 nghĩa là gì? · Kaori Dict