學華語Kaori Dict

競技

giản thể: 竞技

jìng

ㄐㄧㄥˋ ㄐㄧˋ

CẠNH KỸ

HSK 7-9V
  1. 1.thi đấu kỹ năng (ví dụ: thể thao)
  2. 2.giải đấu điền kinh

例句Câu ví dụ

  • 1

    馬德里競技遭遇失敗後,很明顯大家都很生氣。

    Mǎdélǐ jìngjì zāoyù shībài hòu, hěn míngxiǎn dàjiā dōu hěn shēngqì。

    Sau khi Atletico Madrid gặp thất bại, rõ ràng mọi người đều rất tức giận

  • 2

    每個人都很驚訝馬德里競技會戰勝巴塞羅那,因為他們在西班牙聯賽中總是失敗者。

    měigerén dōu hěn jīngyà Mǎdélǐ jìngjì huìzhàn shèng Bāsàiluónà, yīnwèi tāmen zài Xībānyá liánsài zhōng zǒngshì shībàizhě。

    Mọi người đều ngạc nhiên khi Atletico Madrid đánh bại Barcelona, bởi vì họ luôn là đội yếu thế trong giải đấu La Liga.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

竞技 nghĩa là gì? · Kaori Dict