學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
競逐
競逐
giản thể:
竞逐
jìng
zhú
[ㄐㄧㄥˋ ㄓㄨˊ]
CẠNH TRỤC
1.
cạnh tranh
2.
thi đấu
3.
theo đuổi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
逐漸
zhújiàn
dần dần
逐步
zhúbù
một cách tiến triển
競爭
jìngzhēng
cạnh tranh
競賽
jìngsài
thi đấu; đua
追逐
zhuīzhú
đuổi theo
競選
jìngxuǎn
tham gia bầu cử
驅逐
qūzhú
trục xuất
逐年
zhúnián
năm này qua năm khác
逐字解
Từng chữ trong từ
競
cạnh
cạnh tranh, tranh đấu, đua nhau
逐
trục
theo đuổi, đuổi theo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
敬祝
jìngzhù
kính chúc (viết ở cuối thư từ người có địa vị thấp hơn gửi người có địa vị cao hơn); người phục vụ khiêm tốn của bạn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
竞逐 nghĩa là gì? · Kaori Dict