- 1.takoyaki (bánh bạch tuộc), một món ăn vặt Nhật Bản

例句Câu ví dụ
- 1
這家餐廳的章魚燒非常好吃。
zhè jiā cāntīng de zhāngyúshāo fēicháng hǎochī。
Món cá ngừ nướng ở nhà hàng này rất ngon

這家餐廳的章魚燒非常好吃。
zhè jiā cāntīng de zhāngyúshāo fēicháng hǎochī。
Món cá ngừ nướng ở nhà hàng này rất ngon