學華語Kaori Dict

章魚燒

giản thể: 章鱼烧

zhāngshāo

ㄓㄤ ㄩˊ ㄕㄠ

CHƯƠNG NGƯ THIÊU

  1. 1.takoyaki (bánh bạch tuộc), một món ăn vặt Nhật Bản

例句Câu ví dụ

  • 1

    這家餐廳的章魚燒非常好吃。

    zhè jiā cāntīng de zhāngyúshāo fēicháng hǎochī。

    Món cá ngừ nướng ở nhà hàng này rất ngon

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

章鱼烧 nghĩa là gì? · Kaori Dict