學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
競爭模式
競爭模式
giản thể:
竞争模式
jìng
zhēng
mó
shì
[ㄐㄧㄥˋ ㄓㄥ ㄇㄛˊ ㄕˋ]
CẠNH TRANH MÔ THỨC
1.
mô hình cạnh tranh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
方式
fāngshì
cách thức; kiểu; phong cách; chế độ; mẫu hình
正式
zhèngshì
trang trọng; chính thức
爭
zhēng
cố gắng giành
形式
xíngshì
bề ngoài
戰爭
zhànzhēng
chiến tranh; xung đột
爭取
zhēngqǔ
đấu tranh giành
規模
guīmó
quy mô
模型
móxíng
mô hình
逐字解
Từng chữ trong từ
競
cạnh
cạnh tranh, tranh đấu, đua nhau
爭
tranh
tranh luận
模
mô
mẫu mực, tiêu chuẩn, kiểu mẫu
式
thức
phong cách, hệ thống, công thức, quy tắc
記憶技巧
Mẹo nhớ
式
THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
競爭模式 nghĩa là gì? · Kaori Dict