笑不可仰
xiàobùkěyǎng
[ㄒㄧㄠˋ ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄧㄤˇ]
TIẾU BẤT KHẢ NGƯỠNG
- 1.cười nghiêng ngả (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.